Từ điển › 树干树干樹幹 nghĩa là gìshù gànHán Việt: THỤ CANthân câyNghĩa shù gànHán Việt: THỤ CANthân câyTiếng Anh: tree trunkChữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →