Từ điển › 树懒树懒樹懶 nghĩa là gìshù lǎncon lười (động vật)Nghĩa shù lǎncon lười (động vật)Tiếng Anh: sloth (zoology)Chữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →