树枝状晶樹枝狀晶 nghĩa là gì
shù zhī zhuàng jīngHán Việt: THỤ CHI TRẠNG TINH
tinh thể hình cành cây (tinh thể học)
Nghĩa
shù zhī zhuàng jīngHán Việt: THỤ CHI TRẠNG TINH
- tinh thể hình cành cây (tinh thể học)
Tiếng Anh: (crystallography, metallurgy) dendritic crystal
Chữ thành phần
- 树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →
- 枝zhī · Hán Việt: chibranches, limbs; to branch off8 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →