Từ điển › 树栖树栖樹棲 nghĩa là gìshù qīHán Việt: THỤ THÊtrên câyNghĩa shù qīHán Việt: THỤ THÊtrên câysống trên câyTiếng Anh: arboreal; tree-dwellingChữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →栖qī · Hán Việt: thêperch, roost, to stay10 nét · Xem thứ tự nét →