Từ điển › 树根树根樹根 nghĩa là gìshù gēnHán Việt: THỤ CĂNrễ câyNghĩa shù gēnHán Việt: THỤ CĂNrễ câyTiếng Anh: tree rootsChữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →