Từ điển › 树桩树桩樹樁 nghĩa là gìshù zhuāngHán Việt: THỤ THUNGgốc câyNghĩa shù zhuāngHán Việt: THỤ THUNGgốc câyTiếng Anh: tree stumpChữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →桩zhuāng · Hán Việt: thungstake, post; matter, affair10 nét · Xem thứ tự nét →