Từ điển › 树梢树梢樹梢 nghĩa là gìshù shāongọn cây; đỉnh ngọn câyNghĩa shù shāoHSK 7ngọn cây; đỉnh ngọn câyTiếng Anh: the tip of a tree; treetopChữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →梢shāothe tip of a branch; rudder11 nét · Xem thứ tự nét →