Từ điển › 树立树立樹立 nghĩa là gìshù lìHán Việt: THỤ LẬPthiết lậpNghĩa shù lìHSK 7Hán Việt: THỤ LẬPthiết lậpxây dựngTiếng Anh: to set up; to establishChữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →