Từ điển › 校园校园校園 nghĩa là gìxiào yuánHán Việt: CHÒ VƯỜNkhuôn viên trườngNghĩa xiào yuánHSK 2Hán Việt: CHÒ VƯỜNPhổ biến #4303khuôn viên trườngTiếng Anh: campusChữ thành phần校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →