校长校長 nghĩa là gì
xiào zhǎngHán Việt: CHÒ TRƯỜNG
(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
Nghĩa
xiào zhǎngHSK 2Hán Việt: CHÒ TRƯỜNGPhổ biến #3365
- (trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Tiếng Anh: (college, university) president; headmaster; CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]