株式会社株式會社 nghĩa là gì
zhū shì huì shèHán Việt: CHÒ THỨC HỘI XÃ
công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật
Nghĩa
zhū shì huì shèHán Việt: CHÒ THỨC HỘI XÃ
- công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật
- công ty
- tập đoàn
- đọc tiếng Nhật là kabushiki-gaisha
Tiếng Anh: Japanese limited company; corporation; public company; Ltd; p.l.c.; Corp
Chữ thành phần
- 株zhū · Hán Việt: chòroot, stump; measure word for trees10 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →