Từ điển › 株洲县株洲县株洲縣 nghĩa là gìZhū zhōu xiànHán Việt: CHÒ CHAO HUYỆNhuyện Zhuzhou ở Zhuzhou 株洲, Hồ NamNghĩa Zhū zhōu xiànHán Việt: CHÒ CHAO HUYỆNhuyện Zhuzhou ở Zhuzhou 株洲, Hồ NamChữ thành phần株zhū · Hán Việt: chòroot, stump; measure word for trees10 nét · Xem thứ tự nét →洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →