Từ điển › 样例样例樣例 nghĩa là gìyàng lìHán Việt: DẠNG LỀmẫu; mô hình; ví dụNghĩa yàng lìHán Việt: DẠNG LỀmẫu; mô hình; ví dụTiếng Anh: sample; model; exampleChữ thành phần样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →