Từ điển › 样儿样儿樣兒 nghĩa là gìyàng rxem 樣子|样子[yang4zi5]Nghĩa yàng rxem 樣子|样子[yang4zi5]Tiếng Anh: see 樣子|样子[yang4 zi5]Chữ thành phần样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →