样单樣單 nghĩa là gì
yàng dānHán Việt: DẠNG ĐƠN
bảng mẫu; biểu mẫu
Nghĩa
yàng dānHán Việt: DẠNG ĐƠN
- bảng mẫu; biểu mẫu
- (tin học) bảng kiểu dáng
Tiếng Anh: sample sheet; form; (computing) stylesheet
yàng dānHán Việt: DẠNG ĐƠN
bảng mẫu; biểu mẫu
Tiếng Anh: sample sheet; form; (computing) stylesheet