样子樣子 nghĩa là gì
yàng ziHán Việt: DẠNG TÍ
dáng vẻ
Nghĩa
yàng ziHSK 2Hán Việt: DẠNG TÍPhổ biến #1140
- dáng vẻ
- tác phong
- kiểu mẫu
- hình mẫu
Tiếng Anh: appearance; manner; pattern; model
yàng ziHán Việt: DẠNG TÍ
dáng vẻ
Tiếng Anh: appearance; manner; pattern; model