Từ điển › 样式样式樣式 nghĩa là gìyàng shìHán Việt: DẠNG THỨCloạiNghĩa yàng shìHán Việt: DẠNG THỨCloạiphong cáchTiếng Anh: type; styleChữ thành phần样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →