样张樣張 nghĩa là gì
yàng zhāngHán Việt: DẠNG TRƯƠNG
(in ấn) bản in thử; trang mẫu
Nghĩa
yàng zhāngHán Việt: DẠNG TRƯƠNG
- (in ấn) bản in thử; trang mẫu
- ảnh mẫu
- (thiết kế thời trang) bảng mẫu rập
Tiếng Anh: (printing) proof; specimen page; sample photograph; (fashion design) pattern sheet