Từ điển › 样机样机樣機 nghĩa là gìyàng jīHán Việt: DẠNG CƠnguyên mẫuNghĩa yàng jīHán Việt: DẠNG CƠnguyên mẫuTiếng Anh: prototypeChữ thành phần样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →