Từ điển › 样样样样樣樣 nghĩa là gìyàng yàngHán Việt: DẠNG DẠNGmọi loạiNghĩa yàng yàngHán Việt: DẠNG DẠNGmọi loạiTiếng Anh: all kindsChữ thành phần样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →