Từ điển › 样章样章樣章 nghĩa là gìyàng zhāngHán Việt: DẠNG CHƯƠNGchương mẫuNghĩa yàng zhāngHán Việt: DẠNG CHƯƠNGchương mẫuTiếng Anh: sample chapterChữ thành phần样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →