Từ điển › 核儿核儿核兒 nghĩa là gìhú rhột (hạt của quả)Nghĩa hú rhột (hạt của quả)Tiếng Anh: pit (stone of a fruit)Chữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →