Từ điển › 核势核势核勢 nghĩa là gìhé shìHán Việt: HẠCH THẾthế hạt nhânNghĩa hé shìHán Việt: HẠCH THẾthế hạt nhânTiếng Anh: nuclear potentialChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →