核四级共振核四級共振 nghĩa là gì
hé sì jí gòng zhènHán Việt: HẠCH TỨ CẤP CỘNG CHẤN
cộng hưởng tứ cực hạt nhân (vật lý)
Nghĩa
hé sì jí gòng zhènHán Việt: HẠCH TỨ CẤP CỘNG CHẤN
- cộng hưởng tứ cực hạt nhân (vật lý)
Chữ thành phần
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 振zhèn · Hán Việt: chấnto arouse, to excite; to rouse, to shake10 nét · Xem thứ tự nét →