Từ điển › 核威慑核威慑核威懾 nghĩa là gìhé wēi shèrăn đe hạt nhânNghĩa hé wēi shèrăn đe hạt nhânTiếng Anh: nuclear deterrenceChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →威wēi · Hán Việt: uymight, power, prestige; to dominate9 nét · Xem thứ tự nét →慑shèafraid, scared; to frighten, to intimidate13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 核威慑核威慑力量hé wēi shè lì liang lực lượng răn đe hạt nhân核威慑政策hé wēi shè zhèng cè chính sách uy hiếp hạt nhân