核子医学核子醫學 nghĩa là gì
hé zǐ yī xuéHán Việt: HẠCH TÍ Y HỌC
y học hạt nhân
Nghĩa
hé zǐ yī xuéHán Việt: HẠCH TÍ Y HỌC
- y học hạt nhân
Tiếng Anh: (Tw) nuclear medicine
Chữ thành phần
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →