Từ điển › 核实核实核實 nghĩa là gìhé shíHán Việt: HẠCH THỰCxác minh; kiểm traNghĩa hé shíHSK 7Hán Việt: HẠCH THỰCxác minh; kiểm traTiếng Anh: to verify; to checkChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →