Từ điển › 核对峙核对峙核對峙 nghĩa là gìhé duì zhìbế tắc hạt nhânNghĩa hé duì zhìbế tắc hạt nhânTiếng Anh: nuclear stalemateChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →峙zhìto pile, to stack; to stand tall9 nét · Xem thứ tự nét →