Từ điển › 核弹核弹核彈 nghĩa là gìhé dànHán Việt: HẠCH ĐÀNđầu đạn hạt nhânNghĩa hé dànHán Việt: HẠCH ĐÀNđầu đạn hạt nhânTiếng Anh: nuclear bombChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 核弹核弹头hé dàn tóu phương tiện quay lại hạt nhân; đầu đạn hạt nhân