Từ điển › 核心核心 nghĩa là gìhé xīnHán Việt: HẠCH TÂMlõi; hạt nhânNghĩa hé xīnHSK 6Hán Việt: HẠCH TÂMPhổ biến #3481lõi; hạt nhânTiếng Anh: core; nucleusChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →