核战斗部核戰斗部 · 核戰鬥部 nghĩa là gì
hé zhàn dòu bùHán Việt: HẠCH CHIẾN ĐẤU BỘ
đầu đạn hạt nhân
Nghĩa (2 cách đọc)
hé zhàn dòu bùHán Việt: HẠCH CHIẾN ĐẤU BỘ
- đầu đạn hạt nhân
hé zhàn dòu bùHán Việt: HẠCH CHIẾN ĐẤU BỘ
Tiếng Anh: nuclear warhead
Chữ thành phần
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →