Từ điển › 核查核查 nghĩa là gìhé cháHán Việt: HẠCH TRAkiểm traNghĩa hé cháHán Việt: HẠCH TRAkiểm trakiểm địnhTiếng Anh: to examine; to inspectChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 核查核查小组hé chá xiǎo zǔ nhóm kiểm tra