Từ điển › 核柱核柱 nghĩa là gìhé zhùHán Việt: HẠCH TRỤcột hạt nhânNghĩa hé zhùHán Việt: HẠCH TRỤcột hạt nhânTiếng Anh: nuclear columnChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →柱zhù · Hán Việt: trụto lean on; pillar, post, support9 nét · Xem thứ tự nét →