Từ điển › 核桃仁核桃仁 nghĩa là gìhé tao rénHán Việt: HẠCH ĐÀO NHÂNnhân quả óc chóNghĩa hé tao rénHán Việt: HẠCH ĐÀO NHÂNnhân quả óc chóTiếng Anh: walnut kernelChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →仁rén · Hán Việt: nhânbenevolent, humane, kind4 nét · Xem thứ tự nét →