Từ điển › 核武器核武器 nghĩa là gìhé wǔ qìHán Việt: HẠCH VŨ KHÍvũ khí hạt nhânNghĩa hé wǔ qìHSK 7Hán Việt: HẠCH VŨ KHÍvũ khí hạt nhânTiếng Anh: nuclear weaponChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →