Từ điển › 核能源核能源 nghĩa là gìhé néng yuánHán Việt: HẠCH NĂNG NGUỒNnăng lượng hạt nhânNghĩa hé néng yuánHán Việt: HẠCH NĂNG NGUỒNnăng lượng hạt nhânTiếng Anh: nuclear powerChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →