Từ điển › 根号根号根號 nghĩa là gìgēn hàoHán Việt: CĂN HIỆUdấu căn √ (toán học)Nghĩa gēn hàoHán Việt: CĂN HIỆUdấu căn √ (toán học)Tiếng Anh: radical sign √ (math.)Chữ thành phần根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →