Từ điển › 根基根基 nghĩa là gìgēn jīHán Việt: CĂN CƠnền tảngNghĩa gēn jīHSK 7Hán Việt: CĂN CƠnền tảngTiếng Anh: foundationChữ thành phần根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →