根底 nghĩa là gì
gēn dǐHán Việt: CĂN ĐỂ
nền tảng
Nghĩa
gēn dǐHán Việt: CĂN ĐỂ
- nền tảng
- sự hiểu biết
- phông nền
- điều nằm ở đáy của cái gì
- gốc rễ
- nguyên nhân
Tiếng Anh: foundation; grounding; background; what lies at the bottom of sth; root; cause
gēn dǐHán Việt: CĂN ĐỂ
nền tảng
Tiếng Anh: foundation; grounding; background; what lies at the bottom of sth; root; cause