根据规定根據規定 nghĩa là gì
gēn jù guī dìngHán Việt: CĂN CỨ QUI ĐỊNH
theo quy định
Nghĩa
gēn jù guī dìngHán Việt: CĂN CỨ QUI ĐỊNH
- theo quy định
- như đã quy định trong luật lệ
Chữ thành phần
- 根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →
- 据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →