根本 nghĩa là gì
gēn běnHán Việt: CĂN BẢN
cơ bản
Nghĩa
gēn běnHSK 3Hán Việt: CĂN BẢNPhổ biến #591
- cơ bản
- cơ sở
- gốc rễ
- đơn giản
- tuyệt đối (không)
- (không) chút nào
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: fundamental; basic; root; simply; absolutely (not); (not) at all
gēn běnHán Việt: CĂN BẢN
cơ bản
Tiếng Anh: fundamental; basic; root; simply; absolutely (not); (not) at all