Từ điển › 根柢根柢 nghĩa là gìgēn dǐgốcNghĩa gēn dǐgốcnền tảngTiếng Anh: root; foundationChữ thành phần根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →柢dǐroot, base9 nét · Xem thứ tự nét →