Từ điển › 根源根源 nghĩa là gìgēn yuánHán Việt: CĂN NGUỒNnguồn gốcNghĩa gēn yuánHSK 7Hán Việt: CĂN NGUỒNnguồn gốcngọn nguồn (nguyên nhân)Tiếng Anh: origin; root (cause)Chữ thành phần根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →