Từ điển › 根特根特 nghĩa là gìGēn tèHán Việt: CĂN ĐẶCGhent, thành phố ở BỉNghĩa Gēn tèHán Việt: CĂN ĐẶCGhent, thành phố ở BỉTiếng Anh: Ghent, city in BelgiumChữ thành phần根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →