Từ điển › 根系根系 nghĩa là gìgēn xìHán Việt: CĂN HỆhệ thống rễNghĩa gēn xìHán Việt: CĂN HỆhệ thống rễTiếng Anh: root systemChữ thành phần根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →