Từ điển › 根绝根绝根絕 nghĩa là gìgēn juéHán Việt: CĂN TUYỆTbài trừ tận gốcNghĩa gēn juéHán Việt: CĂN TUYỆTbài trừ tận gốcTiếng Anh: to eradicateChữ thành phần根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →