Từ điển › 格位格位 nghĩa là gìgé wèiHán Việt: CÁCH VỊcách (ngôn ngữ học)Nghĩa gé wèiHán Việt: CÁCH VỊcách (ngôn ngữ học)Tiếng Anh: case (linguistics)Chữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →