Từ điển › 格力格力 nghĩa là gìGé lìHán Việt: CÁCH LỰCGree (thương hiệu)Nghĩa Gé lìHán Việt: CÁCH LỰCGree (thương hiệu)Tiếng Anh: Gree (brand)Chữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →