格勒诺布尔格勒諾布爾 nghĩa là gì
Gé lè nuò bù ěrHán Việt: CÁCH LẮC NẶC BỐ NỂ
Grenoble (thị trấn của Pháp)
Nghĩa
Gé lè nuò bù ěrHán Việt: CÁCH LẮC NẶC BỐ NỂ
- Grenoble (thị trấn của Pháp)
Tiếng Anh: Grenoble (French town)
Chữ thành phần
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →
- 诺nuò · Hán Việt: nặcto promise; to approve, to assent to10 nét · Xem thứ tự nét →
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →
- 尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →