格子棉布 nghĩa là gì
gé zi mián bù
vải gingham
Nghĩa
gé zi mián bù
- vải gingham
Chữ thành phần
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 棉miáncotton; cotton-padded12 nét · Xem thứ tự nét →
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →